中文圣经
← Từ vựng
小小
xiǎo xiǎo
nhỏ bétầm thường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

小

small, tiny, insignificant

bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
小

small, tiny, insignificant

bộ thủ 小thành phần ⿻亅八

Xuất hiện trong 1 câu