中文圣经
Từ vựng
xiǎo shù

cây nhỏ; bụi cây; cây non

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 2 câu