中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
小
鸡
xiǎo jī
gà con
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ
小
thành phần
⿻亅八
鸡
chicken
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰又鸟
Xuất hiện trong 2 câu
MA-THI-Ơ 23:37
LU-CA 13:34