中文圣经
← Từ vựng
少见
shǎo jiàn
HSK 7
hiếm gặpít gặp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

少

few, little; less; inadequate

bộ thủ 小thành phần ⿱小丿
见

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 1 câu