中文圣经
Từ vựng
jiān lì

sắc bén; cay đắt; nhọn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sharp, pointed, acute; keen, shrewd

bộ thủ thành phần ⿱小大

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 3 câu