← Từ vựng
尖利
jiān lì
sắc bén; cay đắt; nhọn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尖
sharp, pointed, acute; keen, shrewd
bộ thủ 小thành phần ⿱小大
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
sắc bén; cay đắt; nhọn
📄 Trang luyện viết (PDF)sharp, pointed, acute; keen, shrewd
gains, advantage, profit, merit