← Từ vựng
尚存
shàng cún
vẫn còn tồn tại; vẫn còn có
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尚
still, yet; even; fairly, rather
bộ thủ ⺌thành phần ⿵⿱⺌冂口
存
to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit
bộ thủ 子thành phần ⿸才子
vẫn còn tồn tại; vẫn còn có
📄 Trang luyện viết (PDF)still, yet; even; fairly, rather
to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit