中文圣经
Từ vựng
jiù xué

Vào học; đi học; nhập học

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ thành phần ⿰京尤

learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology

bộ thủ thành phần ⿱⿱⺍冖子

Xuất hiện trong 1 câu