中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
尸
骸
shī hái
Xác; lâm; bộ xương
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尸
body, corpse
bộ thủ
尸
thành phần
⿰丿?
骸
skeleton, body; leg bone
bộ thủ
骨
thành phần
⿰骨亥
Xuất hiện trong 1 câu
NA-HÂM 3:3