中文圣经
← 尺寸

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

尺寸
chǐ cun
kích thước; kích cỡ; quần áo size; năng lực
尺尺尺
寸寸寸