中文圣经
← Từ vựng
尺寸
chǐ cun
HSK 4
kích thướckích cỡquần áo sizenăng lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尺

ruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸乚
寸

inch; small, tiny

bộ thủ 寸

Xuất hiện trong 23 câu