← Từ vựng
尺寸
chǐ cùn
HSK 4
kích thước; kích cỡ; quần áo size; năng lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尺
ruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸乚
寸
inch; small, tiny
bộ thủ 寸
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 26:2XUẤT AI-CẬP 26:8XUẤT AI-CẬP 36:9XUẤT AI-CẬP 36:15I CÁC VUA 6:25I CÁC VUA 7:9I CÁC VUA 7:11I CÁC VUA 7:37II LỊCH SỬ 3:3Ê-XÊ-CHIÊN 40:10Ê-XÊ-CHIÊN 40:21Ê-XÊ-CHIÊN 40:22Ê-XÊ-CHIÊN 40:24Ê-XÊ-CHIÊN 40:28Ê-XÊ-CHIÊN 40:29Ê-XÊ-CHIÊN 40:32Ê-XÊ-CHIÊN 40:33Ê-XÊ-CHIÊN 40:35Ê-XÊ-CHIÊN 41:17Ê-XÊ-CHIÊN 43:10Ê-XÊ-CHIÊN 46:22Ê-XÊ-CHIÊN 48:16KHẢI THỊ 21:17