中文圣经
← 尼布甲尼撒

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

尼布甲尼撒
ní bù jiǎ ní sā
Nê-bu-ca-đơ-nô-sơ; vua Babylon
尼尼尼
布布布
甲甲甲
尼尼尼
撒撒撒