中文圣经
← Từ vựng
尼布甲尼撒
ní bù jiǎ ní sā
Nê-bu-ca-đơ-nô-sơvua Babylon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
布

cotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread

bộ thủ 巾thành phần ⿸?巾
甲

armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

bộ thủ 田thành phần ⿻冂?
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ

Xuất hiện trong 90 câu

…và 30 câu nữa