中文圣经
← Từ vựng
尼散月
ní sàn yuè
tháng Nisan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
散

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 2 câu