← Từ vựng
尽先
jìn xiān
ưu tiên đầu tiên; trước hết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
先
first, former, previous
bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
ưu tiên đầu tiên; trước hết
📄 Trang luyện viết (PDF)to exhaust, to use up, to deplete
first, former, previous