← Từ vựng
尽忠
jìn zhōng
tuyệt đối trung thành; hết lòng trung thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
忠
loyalty, devotion, fidelity
bộ thủ 心thành phần ⿱中心
tuyệt đối trung thành; hết lòng trung thành
📄 Trang luyện viết (PDF)to exhaust, to use up, to deplete
loyalty, devotion, fidelity