中文圣经
Từ vựng
jìn zhōng

tuyệt đối trung thành; hết lòng trung thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ thành phần ⿵尺⺀

loyalty, devotion, fidelity

bộ thủ thành phần ⿱中心

Xuất hiện trong 3 câu