中文圣经
← Từ vựng
尽皆
jìn jiē
tất cảhoàn toànhết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尽

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
皆

all, every, everybody

bộ thủ 白thành phần ⿱比白Chữ khó đọc · jiē

Xuất hiện trong 1 câu