中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
尽
皆
jìn jiē
+ Thêm vào bộ của tôi
tất cả
hoàn toàn
hết
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ
尸
thành phần
⿵尺⺀
皆
all, every, everybody
bộ thủ
白
thành phần
⿱比白
Chữ khó đọc · jiē
Xuất hiện trong 1 câu
DÂN SỐ 21:30