中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
尿
niào
HSK 7
nước tiểu; đái; ỉa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尿
urine; to urinate
bộ thủ
尸
thành phần
⿸尸水
Xuất hiện trong 2 câu
II CÁC VUA 18:27
Ê-SAI 36:12