中文圣经
Từ vựng
尿
niào
HSK 7

nước tiểu; đái; ỉa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尿

urine; to urinate

bộ thủ thành phần ⿸尸水

Xuất hiện trong 2 câu