← Từ vựng
局外
jú wài
ngoài cuộc; bên ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
局
bureau, office; circumstance, game, situation
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺口
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
ngoài cuộc; bên ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)bureau, office; circumstance, game, situation
out, outside, external; foreign; in addition