中文圣经
Từ vựng
jú wài

ngoài cuộc; bên ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bureau, office; circumstance, game, situation

bộ thủ thành phần ⿵尺口

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 1 câu