← Từ vựng
层叠
céng dié
chồng lên nhau; có nhiều tầng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
层
layer, floor, story, stratum
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸云
叠
pile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate
bộ thủ 又thành phần ⿱叒冝
chồng lên nhau; có nhiều tầng
📄 Trang luyện viết (PDF)layer, floor, story, stratum
pile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate