中文圣经
← Từ vựng
屉
tì
ngăn kéotầng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

屉

drawer, tier; pad, screen, tray

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸世Chữ khó đọc · tì

Xuất hiện trong 1 câu