中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
屉
tì
ngăn kéo; tầng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
屉
drawer, tier; pad, screen, tray
bộ thủ
尸
thành phần
⿸尸世
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 27:20