← Từ vựng
展出
zhǎn chū
HSK 7
triển lãm; trưng bày
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
展
to open, to unfold; to extend, to stretch
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸⿻?衣
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
triển lãm; trưng bày
📄 Trang luyện viết (PDF)to open, to unfold; to extend, to stretch
to go out, to send out; stand; produce