中文圣经
Từ vựng
zhǎn chì

duỗi cánh; mở cánh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open, to unfold; to extend, to stretch

bộ thủ thành phần ⿸尸⿻?衣

wings; fins

bộ thủ thành phần ⿺支羽

Xuất hiện trong 1 câu