中文圣经
← Từ vựng
属国
shǔ guó
quốc gia phụ thuộcnước sở hữu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

属

class, category, type; family; affiliated, belonging to

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹
国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 1 câu