← Từ vựng
属地
shǔ dì
lãnh thổ phụ thuộc; lãnh địa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
属
class, category, type; family; affiliated, belonging to
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也