← Từ vựng
属音
shǔ yīn
âm cơ bản; âm trội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
属
class, category, type; family; affiliated, belonging to
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹
音
sound, tone, pitch, pronunciation
bộ thủ 音thành phần ⿱立日
âm cơ bản; âm trội
📄 Trang luyện viết (PDF)class, category, type; family; affiliated, belonging to
sound, tone, pitch, pronunciation