中文圣经
Từ vựng
shān shén

thần núi; vị thần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ thành phần ⿰礻申

Xuất hiện trong 2 câu