← Từ vựng
山行
shān xíng
đi bộ đường núi; leo núi; trekking
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
đi bộ đường núi; leo núi; trekking
📄 Trang luyện viết (PDF)mountain, hill, peak
to go, to walk, to move; professional