中文圣经
Từ vựng
qǐ gǎn

sao dám; không xứng đáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

what; how

bộ thủ thành phần ⿱山己

bold, brave; to dare, to venture

bộ thủ thành phần ⿰⿱?耳攵

Xuất hiện trong 1 câu