← Từ vựng
岂敢
qǐ gǎn
sao dám; không xứng đáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
岂
what; how
bộ thủ 山thành phần ⿱山己
敢
bold, brave; to dare, to venture
bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?耳攵
sao dám; không xứng đáng
📄 Trang luyện viết (PDF)what; how
bold, brave; to dare, to venture