中文圣经
Từ vựng
chà lù

nước cái; lối tách đường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to diverge, to branch; junction, fork in the road

bộ thủ thành phần ⿱分山

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 3 câu