← Từ vựng
岔路
chà lù
nước cái; lối tách đường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
岔
to diverge, to branch; junction, fork in the road
bộ thủ 山thành phần ⿱分山
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
nước cái; lối tách đường
📄 Trang luyện viết (PDF)to diverge, to branch; junction, fork in the road
road, path, street; journey