中文圣经
← Từ vựng
岖
qū
hiểm trởgập gềnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

岖

steep, sheer; rugged, rough

bộ thủ 山thành phần ⿰山区Chữ khó đọc · qū

Xuất hiện trong 1 câu