中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
岖
qū
hiểm trở; gập gềnh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
岖
steep, sheer; rugged, rough
bộ thủ
山
thành phần
⿰山区
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 40:4