← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
崇拜
chóng bài
HSK 6
Thờ phượngtôn thờ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
崇
high, dignified; to esteem, to honor
bộ thủ 山thành phần ⿱山宗
拜
to bow, to salute; to worship, to pay respects
bộ thủ 手thành phần ⿰手手
high, dignified; to esteem, to honor
to bow, to salute; to worship, to pay respects