中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
崖
yá
Vách; vách đá; nui dốc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
崖
cliff, precipice; precipitous
bộ thủ
山
thành phần
⿱山厓
Xuất hiện trong 4 câu
A-MỐT 6:12
MA-THI-Ơ 8:32
MÁC 5:13
LU-CA 8:33