中文圣经
← Từ vựng
崖
yá
Váchvách đánui dốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

崖

cliff, precipice; precipitous

bộ thủ 山thành phần ⿱山厓Chữ khó đọc · yá

Xuất hiện trong 4 câu