中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
巢
cháo
tổ; ổ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巢
nest, living quarters in tree
bộ thủ
巛
thành phần
⿱巛果
Xuất hiện trong 1 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11