← Từ vựng
左右手
zuǒ yòu shǒu
tay trái và tay phải; (ẩn dụ) cánh tay phải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
左
left; unorthodox, improper
bộ thủ 工thành phần ⿸?工
右
right; right-wing
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
手
hand
bộ thủ 手
tay trái và tay phải; (ẩn dụ) cánh tay phải
📄 Trang luyện viết (PDF)left; unorthodox, improper
right; right-wing
hand