中文圣经
Từ vựng
zuǒ zhuǎn

rẽ trái; quay sang trái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

left; unorthodox, improper

bộ thủ thành phần ⿸?工

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ thành phần ⿰车专

Xuất hiện trong 1 câu