中文圣经
← Từ vựng
巫
wū
phù thủythầy cúng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巫

wizard, sorcerer, witch, shaman

bộ thủ 工thành phần ⿻工从Chữ khó đọc · wū

Xuất hiện trong 1 câu