中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
巫
wū
phù thủy; thầy cúng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巫
wizard, sorcerer, witch, shaman
bộ thủ
工
thành phần
⿻工从
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 16:16