中文圣经
Từ vựng
wū pó
HSK 7

phù thủy; thầm phụ nữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wizard, sorcerer, witch, shaman

bộ thủ thành phần ⿻工从

old woman; grandmother

bộ thủ thành phần ⿱波女

Xuất hiện trong 1 câu