← Từ vựng
差不多
chà bù duō
HSK 2
gần như; chừng mực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
差
difference, gap; almost, nearly; in error; an officer
bộ thủ 工thành phần ⿸羊工
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕