中文圣经
← Từ vựng
巳
sì
chi Tỵ9-11 giờ sáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巳

the hours from 9 to 11; 6th terrestrial branch

bộ thủ 巳thành phần ⿻乚?Chữ khó đọc · sì

Xuất hiện trong 3 câu