中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
巳
sì
+ Thêm vào bộ của tôi
chi Tỵ
9-11 giờ sáng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巳
the hours from 9 to 11; 6th terrestrial branch
bộ thủ
巳
thành phần
⿻乚?
Chữ khó đọc · sì
Xuất hiện trong 3 câu
MA-THI-Ơ 20:3
MÁC 15:25
CÔNG VỤ 2:15