中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
巴
乌
bā wū
bà uô
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
乌
crow, rook, raven; black, dark
bộ thủ
丿
thành phần
⿱丿?
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 36:39