中文圣经
← Từ vựng
巴乌
bā wū
bà uô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
乌

crow, rook, raven; black, dark

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?

Xuất hiện trong 1 câu