中文圣经
Từ vựng
bā tè

Barth; Roland Barthes

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to desire, to wish for

bộ thủ thành phần ⿻巳?

special, unique, distinguished

bộ thủ thành phần ⿰牛寺

Xuất hiện trong 2 câu