中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
巷
xiàng
hẻm; ngõ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巷
alley, lane
bộ thủ
巳
thành phần
⿱共巳
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 7:8
CHÂM NGÔN 7:12