中文圣经
← Từ vựng
巷
xiàng
hẻmngõ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巷

alley, lane

bộ thủ 巳thành phần ⿱共巳Chữ khó đọc · xiàng

Xuất hiện trong 2 câu