中文圣经
Từ vựng
shì jǐng

chợ; phố xá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

city, town; market, fair; to trade

bộ thủ thành phần ⿱亠巾

well, mine shaft, pit

bộ thủ thành phần ⿻二?

Xuất hiện trong 1 câu