中文圣经
← 帅

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

帅
shuài
tướng; chỉ huy; dẫn đầu; đẹp trai; tuyệt vời
帅帅帅