中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
帅
shuài
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
tướng
chỉ huy
dẫn đầu
đẹp trai
tuyệt vời
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
帅
commander; commander-in-chief; handsome, smart
bộ thủ
巾
thành phần
⿰刂巾
Xuất hiện trong 6 câu
I LỊCH SỬ 4:36
I LỊCH SỬ 6:30
I LỊCH SỬ 9:5
I LỊCH SỬ 15:6
I LỊCH SỬ 15:11
NÊ-HÊ-MI 11:13