中文圣经
← Từ vựng
帅
shuài
HSK 4
tướngchỉ huydẫn đầuđẹp traituyệt vời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

帅

commander; commander-in-chief; handsome, smart

bộ thủ 巾thành phần ⿰刂巾

Xuất hiện trong 6 câu