中文圣经
← Từ vựng
帆
fān
HSK 7
buồmtàu buồm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

帆

boat; to sail

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾凡Chữ khó đọc · fān

Xuất hiện trong 1 câu