中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
帆
fān
HSK 7
buồm; tàu buồm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
帆
boat; to sail
bộ thủ
巾
thành phần
⿰巾凡
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 27:7