中文圣经
← Từ vựng
师尊
shī zūn
thầysư phụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

师

teacher, professional, master

bộ thủ 巾thành phần ⿰刂帀
尊

to honor, to respect, to venerate

bộ thủ 寸thành phần ⿱酋寸

Xuất hiện trong 1 câu