中文圣经
← Từ vựng
希律党
xī lǜ dǎng
Herodians

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
律

statute, principle, regulation

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿
党

political party, gang, faction

bộ thủ 儿thành phần ⿻尚兄

Xuất hiện trong 2 câu