← Từ vựng
帕提亚人
pà tí yà rén
người Parthia; Parthian
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
帕
scarf, turban, veil, wrap
bộ thủ 巾thành phần ⿰巾白
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
人
man, person; people
bộ thủ 人