中文圣经
Từ vựng
pà sī

Perth; Thủ đô Tây Úc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

scarf, turban, veil, wrap

bộ thủ thành phần ⿰巾白

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰其斤

Xuất hiện trong 2 câu